Nhóm 1
動詞 — Động từ cơ bản
N5 · B1–14Nền tảng| Ý nghĩa | Lịch sự (丁寧語) | Thân mật (普通体) |
|---|---|---|
| Hiện tại KĐ | 〜ます | 動詞辞書形 |
| Hiện tại PĐ | 〜ません | 〜ない |
| Quá khứ KĐ | 〜ました | 〜た |
| Quá khứ PĐ | 〜ませんでした | 〜なかった |
| Thể て | 〜てください | 〜て |
💡 Mối liên hệ: Thể た và thể て là gốc để tạo hầu hết mẫu câu phức tạp trong tất cả các nhóm phía dưới. Nắm vững hai thể này là nền tảng của mọi thứ.
Ví dụ mở rộng Nhóm 1
毎日、日本語を勉強します。
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật.
昨日、映画を見ました。
Hôm qua tôi đã xem phim.
ここで写真を撮ってください。
Hãy chụp ảnh ở đây.
Nhóm 2
Nhờ vả & Cho / Nhận
N5 · B14–16N4 · B24–26Quan trọng nhất▸ Nhờ vả — xin hãy làm gì
〜ていただけませんかRất lịch sự
〜てもらえませんかLịch sự
〜てくださいBình thường
〜てくれない?Thân mật
▸ Cho / Nhận
| Hướng | Kính ngữ | Lịch sự | Thân mật |
|---|---|---|---|
| Người khác → Mình | 〜ていただく | 〜てもらう | 〜てもらう |
| Mình → Người khác | 〜てさしあげる | 〜てあげる | 〜てあげる |
| Người khác → Mình (ân huệ) | 〜てくださる | 〜てくれる | 〜てくれる |
💡 Mối liên hệ: いただく là kính ngữ của もらう — cùng nghĩa "nhận", khác đối tượng. くださる là kính ngữ của くれる — người bề trên làm ân huệ cho mình.
Ví dụ mở rộng Nhóm 2
先生に文法を教えていただきました。
Tôi đã được thầy cô dạy ngữ pháp.
友だちに手伝ってもらいました。
Tôi đã nhờ bạn giúp.
母がケーキを作ってくれました。
Mẹ đã làm bánh cho tôi.
Nhóm 3
Khả năng
N5 · B18N4 · B283 cách nói〜ことができますLịch sự / Trang trọng
動詞可能形(〜られる)Lịch sự thường
〜できる?Thân mật
💡 Ví dụ cùng nghĩa:
日本語を話すことができます = 日本語が話せます = 日本語話せる?(thân mật)
日本語を話すことができます = 日本語が話せます = 日本語話せる?(thân mật)
Ví dụ mở rộng Nhóm 3
私は漢字を読むことができます。
Tôi có thể đọc Kanji.
彼はピアノが弾けます。
Anh ấy chơi được piano.
明日、来られる?
Ngày mai bạn tới được không?
Nhóm 4
Kinh nghiệm & Trạng thái
N5 · B14–16N4 · B21–33Thể て / た▸ Scale tiến trình / trạng thái so với hiện tại
| Mức độ | Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Vừa xong ngay lập tức | 〜たばかりです | Vừa mới xong (cảm giác rất gần) | 食べたばかりです |
| Vừa xong (thời điểm thực tế) | 〜たところです | Vừa mới làm xong ngay lúc này | 食べたところです |
| Đã xong, còn kết quả | 〜てあります | Ai đó đã làm, kết quả còn đó | 用意してあります |
| Lỡ làm / hoàn thành triệt để | 〜てしまいました | Tiếc nuối hoặc xong hẳn | 忘れてしまいました |
| Đang làm / trạng thái | 〜ています | Đang tiếp diễn hoặc trạng thái hiện tại | 勉強しています |
| Mẫu câu | Nghĩa | Gốc thể | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 〜たことがあります | Đã từng làm | た形 | Kinh nghiệm trong quá khứ |
| 〜ています | Đang làm / trạng thái | て形 | Hành động tiếp diễn hoặc kết quả còn đó |
| 〜てあります | Đã làm xong, còn đó | て形 | Ai đó đã chuẩn bị trước |
| 〜てしまいました | Lỡ làm rồi / xong rồi | て形 | Tiếc nuối hoặc hoàn thành triệt để |
| 〜たばかりです | Vừa mới làm xong | た形 | Rất gần đây |
| 〜たところです | Vừa mới làm xong | た形 | Nhấn vào thời điểm vừa kết thúc |
| 〜ておきます | Làm trước để chuẩn bị | て形 | Hành động có chủ đích trước |
| 〜てみます | Thử làm xem | て形 | Thử nghiệm lần đầu |
💡 Mối liên hệ: Tất cả đều dùng thể て hoặc thể た — chỉ khác trợ động từ phía sau để thay đổi sắc thái thời gian và ý nghĩa.
Ví dụ mở rộng Nhóm 4
日本へ行ったことがあります。
Tôi đã từng đi Nhật.
今、レポートを書いています。
Bây giờ tôi đang viết báo cáo.
会議の資料はもう用意してあります。
Tài liệu họp đã được chuẩn bị sẵn rồi.
Nhóm 5
Ý kiến & Suy đoán
N4 · B26–32Độ chắc chắn▸ Từ chắc chắn → không chắc
〜はずです
đáng lẽ phải…
〜と思います
tôi nghĩ…
〜ようです
có vẻ… (quan sát)
〜かもしれません
có thể…
〜らしいです
nghe nói… (tin đồn)
| Mẫu câu | Nguồn thông tin | Mức chắc |
|---|---|---|
| 〜はずです | Có cơ sở logic | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| 〜と思います | Ý kiến cá nhân | ⭐⭐⭐⭐ |
| 〜でしょう / だろう | Suy đoán chung | ⭐⭐⭐ |
| 〜ようです / 〜みたいです | Quan sát trực tiếp | ⭐⭐⭐ |
| 〜そうです(様態) | Nhìn thấy, có vẻ sắp | ⭐⭐⭐ |
| 〜かもしれません | Không chắc lắm | ⭐⭐ |
| 〜らしいです | Nghe người khác nói | ⭐ |
| 〜そうです(伝聞) | Nghe tin / đọc báo | ⭐ |
💡 Phân biệt そうです:
雨が降りそうです → Trời có vẻ sắp mưa (quan sát — 様態)
雨が降るそうです → Nghe nói trời sẽ mưa (nghe tin — 伝聞)
雨が降りそうです → Trời có vẻ sắp mưa (quan sát — 様態)
雨が降るそうです → Nghe nói trời sẽ mưa (nghe tin — 伝聞)
Ví dụ mở rộng Nhóm 5
彼はもう来るはずです。
Có lẽ anh ấy đáng lẽ đã tới rồi.
この店はおいしいと思います。
Tôi nghĩ quán này ngon.
そのニュースは本当らしいです。
Nghe nói tin đó là thật.
Nhóm 6
Điều kiện & Nguyên nhân
N5 · B9,16N4 · B23–35Dễ nhầm nhất▸ Nguyên nhân / Lý do
| Mẫu | Tính chất | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 〜から | Lý do chủ quan | Nói chuyện thường ngày, thân mật |
| 〜ので | Lý do khách quan | Lịch sự hơn, xin lỗi, văn viết |
| 〜て(原因) | Nguyên nhân tự nhiên | Kết quả xảy ra tự nhiên từ nguyên nhân |
▸ Điều kiện
| Mẫu | Đặc điểm | Dùng sau được |
|---|---|---|
| 〜と | Tất yếu, tự nhiên, quy luật | Không dùng mệnh lệnh / ý chí |
| 〜たら | Sau khi hoàn thành, phổ thông nhất | Dùng được mệnh lệnh / ý chí / giả định |
| 〜ば | Giả định, trang trọng, sách vở | Có giới hạn ngữ cảnh |
| 〜なら | Phản ứng với thông tin của người kia | Dùng được trong đa số tình huống |
💡 Mẹo nhớ:
と → kết quả chắc chắn, tự động (như công thức toán học)
たら → phổ thông nhất, dùng được mọi nơi
ば → sách vở, trang trọng
なら → phản ứng với điều người kia vừa nói
と → kết quả chắc chắn, tự động (như công thức toán học)
たら → phổ thông nhất, dùng được mọi nơi
ば → sách vở, trang trọng
なら → phản ứng với điều người kia vừa nói
Ví dụ mở rộng Nhóm 6
雨が降ったら、出かけません。
Nếu trời mưa thì tôi không ra ngoài.
時間があれば、手伝います。
Nếu có thời gian thì tôi sẽ giúp.
日本へ行くなら、京都もおすすめです。
Nếu đi Nhật thì Kyoto cũng đáng đi.
Nhóm 7
Cấm đoán & Nghĩa vụ
N5 · B16–17N4 · B30Phép lịch sự| Ý nghĩa | Lịch sự | Thường | Thân mật |
|---|---|---|---|
| Cấm làm | 〜てはいけません | 〜てはだめです | 〜ちゃだめ |
| Phải làm | 〜なければなりません | 〜なきゃいけない | 〜なきゃ |
| Không cần làm | 〜なくてもいいです | 〜なくていい | 〜なくていい |
| Tốt nhất nên làm | 〜ほうがいいです | 〜ほうがいい | 〜ほうがいい |
Ví dụ mở rộng Nhóm 7
ここでタバコを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
薬を飲まなければなりません。
Phải uống thuốc.
今日は宿題をしなくてもいいです。
Hôm nay không cần làm bài tập.
Nhóm 8
Nối câu & Mệnh đề
N5 · B11–16N4 · B27–39Nối ý| Mẫu | Nghĩa | Độ lịch sự | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 〜て | và rồi… (nối tuần tự) | Trung tính | Thứ tự hành động |
| 〜が | nhưng… / tuy nhiên… | Lịch sự / trang trọng | Hay dùng trong văn viết, báo cáo |
| 〜けど | nhưng… / tuy nhiên… | Thân mật | Dạng khẩu ngữ của が |
| 〜し | vừa… lại vừa… (liệt kê lý do) | Trung tính → Thân mật | Hay dùng khi biện minh / bổ sung lý do |
| 〜たり〜たりします | khi thì… khi thì… (ví dụ) | Trung tính | Không liệt kê hết |
| 〜ながら | vừa làm A vừa làm B | Trung tính | Hai hành động cùng lúc |
| 〜てから | sau khi làm A thì B | Trung tính | Thứ tự rõ ràng |
| 〜まえに | trước khi làm… | Trung tính | Dùng thể từ điển trước に |
| 〜あとで | sau khi làm… | Trung tính | Dùng thể た trước で |
| 〜のに | mặc dù… nhưng… (trái kỳ vọng) | Trung tính | Có sắc thái phàn nàn / tiếc nuối |
💡 Phân biệt 〜てから vs 〜あとで:
ご飯を食べてから、出かけます → Ăn xong rồi mới ra ngoài (ngay liền)
ご飯を食べたあとで、出かけます → Sau khi ăn, ra ngoài (có thể cách nhau)
ご飯を食べてから、出かけます → Ăn xong rồi mới ra ngoài (ngay liền)
ご飯を食べたあとで、出かけます → Sau khi ăn, ra ngoài (có thể cách nhau)
Ví dụ mở rộng Nhóm 8
宿題をしてから、ゲームをします。
Làm bài tập xong rồi mới chơi game.
忙しいけど、楽しいです。
Bận nhưng vui.
雨なのに、出かけました。
Dù mưa nhưng vẫn đi ra ngoài.
Nhóm 9
Động từ phức hợp
N5 · B14–16N4 · B29–402 dạng kết hợp▸ Nhóm A — Auxiliary pattern: Thể て + V2 phụ trợ (V2 mất nghĩa gốc, chỉ thêm sắc thái)
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 〜ている | đang làm / trạng thái | 勉強しています |
| 〜てしまう | lỡ làm / xong mất rồi | 忘れてしまいました |
| 〜ておく | làm trước để chuẩn bị | 予約しておきます |
| 〜てみる | thử làm | 食べてみます |
| 〜てある | đã được làm, còn kết quả | 窓が閉めてあります |
▸ Nhóm B — Compound verb morphology: Thể ます bỏ ます + V2 (tạo động từ ghép mới, V2 giữ nghĩa gốc)
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 〜はじめる | bắt đầu làm… | 食べはじめます |
| 〜おわる | làm xong… | 食べおわります |
| 〜つづける | tiếp tục làm… | 走りつづけます |
| 〜やすい / 〜にくい | dễ / khó làm… | 使いやすいです / 読みにくいです |
| 〜すぎる | quá… (thái quá) | 食べすぎます |
💡 Mối liên hệ: Nhóm A chủ yếu đổi sắc thái hành động; Nhóm B tạo thành động từ kết hợp thực sự. Vì vậy cách chia gốc và ý nghĩa mở rộng khác nhau.
Ví dụ mở rộng Nhóm 9
日本語の勉強を続けています。
Tôi đang tiếp tục việc học tiếng Nhật.
本を読み始めました。
Tôi đã bắt đầu đọc sách.
この辞書は使いやすいです。
Từ điển này dễ dùng.
Nhóm 10
Trích dẫn & Lời nói gián tiếp
N4 · B33–36Trích dẫn / gián tiếp▸ Truyền đạt yêu cầu — mệnh lệnh gián tiếp (trục riêng, không so sánh độ tin cậy)
| Mẫu câu | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| 〜ように言いました | Bảo (ai đó) hãy… | Truyền đạt yêu cầu / chỉ thị gián tiếp — ≠ nguồn tin |
| 〜かどうか | …hay không | Câu hỏi gián tiếp Yes/No |
| 〜か(疑問詞) | hỏi gián tiếp (ai/ở đâu/khi nào…) | Câu hỏi gián tiếp có nghi vấn từ |
▸ Scale nguồn thông tin & độ tin cậy — trích dẫn / tin tức
| Nguồn tin | Mẫu câu | Độ tin cậy |
|---|---|---|
| Nghe trực tiếp từ người nói | 〜と言いました | ⭐⭐⭐⭐ |
| Nghe lại từ người khác | 〜と聞きました | ⭐⭐⭐ |
| Tin truyền đạt (báo chí, người khác nói) | 〜そうです(伝聞) | ⭐⭐ |
| Suy đoán từ nguồn không rõ | 〜らしいです | ⭐ |
| Mẫu | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| 〜と言いました | Nói rằng… | Trích dẫn lời nói trực tiếp |
| 〜と思います | Tôi nghĩ rằng… | Ý kiến cá nhân |
| 〜と聞きました | Nghe nói rằng… | Thông tin từ người khác |
| 〜と聞いています | Đang nghe nói rằng… | Thông tin đang tiếp nhận |
💡 Lưu ý: Trong lời nói gián tiếp, động từ phải ở thể thông thường (普通体), không dùng thể ます/です.
Đúng 「来ると言いました」 Sai 「来ますと言いました」
Đúng 「来ると言いました」 Sai 「来ますと言いました」
Ví dụ mở rộng Nhóm 10
田中さんは「明日来る」と言いました。
Anh Tanaka nói rằng ngày mai sẽ tới.
先生は早く寝るように言いました。
Thầy/cô bảo hãy đi ngủ sớm.
会議があるかどうか、確認してください。
Hãy xác nhận xem có cuộc họp hay không.
Nhóm 11
Bị động & Sai khiến
N4 · B37–43受身 / 使役| Loại | Cấu tạo | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Bị động (受身) | 〜られます | Được / bị làm gì | 先生に褒められました |
| Sai khiến (使役) | 〜させます | Bắt / cho phép làm gì | 子供に野菜を食べさせます |
| Bị động sai khiến | 〜させられます | Bị bắt phải làm gì | 残業させられました |
| Kính ngữ (尊敬語) | 〜られます / お〜になります | Người trên làm gì | 先生が来られました |
▸ Scale mức độ ép buộc (使役)
| Mức độ ép buộc | Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Nhẹ (cho phép) | 〜させてあげます | Cho phép ai đó làm | 遊ばせてあげます |
| Trung bình (yêu cầu) | 〜させます | Bảo / sai ai làm | 息子を留学させます |
| Nặng (bị ép) | 〜させられます | Bị ép phải làm | 残業させられました |
▸ So sánh 3 nghĩa của 〜られます
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 先生が来られます | Kính ngữ (thầy/cô đến) |
| 犬に噛まれました | Bị động (bị chó cắn) |
| 日本語が話せます | Khả năng (có thể nói tiếng Nhật) |
💡 Lưu ý quan trọng: 〜られます có 3 nghĩa — bị động, kính ngữ, và khả năng (グループ2動詞). Phải xem ngữ cảnh để phân biệt.
Ví dụ mở rộng Nhóm 11
弟にケーキを食べられました。
Tôi bị em trai ăn mất bánh.
母は子どもに野菜を食べさせます。
Mẹ bắt/cho con ăn rau.
私は毎日、残業させられています。
Tôi đang bị ép tăng ca mỗi ngày.
Nhóm 12
Danh từ hóa & Mục đích
N4 · B36–48こと / の / ため| Mẫu | Nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 〜こと | việc làm gì (trừu tượng) | Sở thích, quy tắc, khái niệm |
| 〜の | việc làm gì (cụ thể) | Quan sát được, nghe/thấy |
| 〜ために | để làm gì (mục đích) | Dùng thể từ điển / danh từ + の |
| 〜ように | để có thể… (mục tiêu trạng thái) | Mong muốn trạng thái thay đổi |
| 〜ような | như là… / kiểu như… | So sánh, ví dụ |
| 〜ことにします | quyết định sẽ làm… | Quyết định của bản thân |
| 〜ことになります | được quyết định rằng… | Quyết định từ bên ngoài |
| 〜ことができます | có thể làm… | Khả năng (xem Nhóm 3) |
▸ Scale trừu tượng → cụ thể
| Mức độ | Mẫu | Loại hành động | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Trừu tượng nhất | 〜こと | Sở thích, khả năng, quy tắc | 趣味は読書することです |
| ↓ | 〜の | Hành động cụ thể, quan sát được | 走っているのを見た |
| Cụ thể nhất | 〜の + を / が | Cảm nhận trực tiếp (thấy, nghe, chờ) | 彼が来るのを待つ |
💡 Phân biệt こと vs の:
音楽を聴くことが好きです → Thích nghe nhạc (sở thích nói chung)
彼が走っているのが見えた → Thấy anh ấy đang chạy (quan sát trực tiếp)
音楽を聴くことが好きです → Thích nghe nhạc (sở thích nói chung)
彼が走っているのが見えた → Thấy anh ấy đang chạy (quan sát trực tiếp)
Ví dụ mở rộng Nhóm 12
私の趣味は写真を撮ることです。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
子どもが泣いているのを見ました。
Tôi thấy đứa trẻ đang khóc.
日本で働くために、日本語を勉強しています。
Tôi học tiếng Nhật để làm việc ở Nhật.
Nhóm 13
Các Cách Đếm (助数詞)
Đếm số / giờ / tuổi / ngày / đồ vật▸ Bấm vào từng loại đếm để xem cách đọc đầy đủ
| Loại đếm | Mẫu | Ví dụ nhanh | Chi tiết |
|---|
Tổng quan
Sơ đồ liên hệ & Thứ tự học
📚 Thứ tự học đề xuất — N5 trước, N4 sau
🔗 Liên kết theo thể động từ gốc — bấm để đến nhóm