みんなの日本語 1 & 2

Tổng hợp Ngữ pháp Nhật

Phân theo mức độ lịch sự & mối liên hệ giữa các mẫu câu

N5 / N4 Bài 1–50 14 nhóm ngữ pháp Lịch sự → Thân mật
Cấp:
Nhóm 1

動詞 — Động từ cơ bản

N5 · B1–14Nền tảng
Ý nghĩaLịch sự (丁寧語)Thân mật (普通体)
Hiện tại KĐ
Hiện tại PĐ
Quá khứ KĐ
Quá khứ PĐ
Thể て
💡 Mối liên hệ: Thể và thể là gốc để tạo hầu hết mẫu câu phức tạp trong tất cả các nhóm phía dưới. Nắm vững hai thể này là nền tảng của mọi thứ.
Ví dụ mở rộng Nhóm 1
毎日、日本語を勉強します。
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật.
昨日、映画を見ました。
Hôm qua tôi đã xem phim.
ここで写真を撮ってください。
Hãy chụp ảnh ở đây.
Nhóm 2

Nhờ vả & Cho / Nhận

N5 · B14–16N4 · B24–26Quan trọng nhất

▸ Nhờ vả — xin hãy làm gì

Rất lịch sự
Lịch sự
Bình thường
Thân mật

▸ Cho / Nhận

HướngKính ngữLịch sựThân mật
Người khác → Mình
Mình → Người khác
Người khác → Mình (ân huệ)
💡 Mối liên hệ: いただく là kính ngữ của もらう — cùng nghĩa "nhận", khác đối tượng. くださる là kính ngữ của くれる — người bề trên làm ân huệ cho mình.
Ví dụ mở rộng Nhóm 2
先生に文法を教えていただきました。
Tôi đã được thầy cô dạy ngữ pháp.
友だちに手伝ってもらいました。
Tôi đã nhờ bạn giúp.
母がケーキを作ってくれました。
Mẹ đã làm bánh cho tôi.
Nhóm 3

Khả năng

N5 · B18N4 · B283 cách nói
Lịch sự / Trang trọng
Lịch sự thường
Thân mật
💡 Ví dụ cùng nghĩa:
日本語を話すことができます = 日本語が話せます = 日本語話せる?(thân mật)
Ví dụ mở rộng Nhóm 3
私は漢字を読むことができます。
Tôi có thể đọc Kanji.
彼はピアノが弾けます。
Anh ấy chơi được piano.
明日、来られる?
Ngày mai bạn tới được không?
Nhóm 4

Kinh nghiệm & Trạng thái

N5 · B14–16N4 · B21–33Thể て / た

▸ Scale tiến trình / trạng thái so với hiện tại

Mức độMẫu câuÝ nghĩaVí dụ
Vừa xong ngay lập tứcVừa mới xong (cảm giác rất gần)
Vừa xong (thời điểm thực tế)Vừa mới làm xong ngay lúc này
Đã xong, còn kết quảAi đó đã làm, kết quả còn đó
Lỡ làm / hoàn thành triệt đểTiếc nuối hoặc xong hẳn
Đang làm / trạng tháiĐang tiếp diễn hoặc trạng thái hiện tại
Mẫu câuNghĩaGốc thểGhi chú
Đã từng làmた形Kinh nghiệm trong quá khứ
Đang làm / trạng tháiて形Hành động tiếp diễn hoặc kết quả còn đó
Đã làm xong, còn đóて形Ai đó đã chuẩn bị trước
Lỡ làm rồi / xong rồiて形Tiếc nuối hoặc hoàn thành triệt để
Vừa mới làm xongた形Rất gần đây
Vừa mới làm xongた形Nhấn vào thời điểm vừa kết thúc
Làm trước để chuẩn bịて形Hành động có chủ đích trước
Thử làm xemて形Thử nghiệm lần đầu
💡 Mối liên hệ: Tất cả đều dùng thể て hoặc thể た — chỉ khác trợ động từ phía sau để thay đổi sắc thái thời gian và ý nghĩa.
Ví dụ mở rộng Nhóm 4
日本へ行ったことがあります。
Tôi đã từng đi Nhật.
今、レポートを書いています。
Bây giờ tôi đang viết báo cáo.
会議の資料はもう用意してあります。
Tài liệu họp đã được chuẩn bị sẵn rồi.
Nhóm 5

Ý kiến & Suy đoán

N4 · B26–32Độ chắc chắn

▸ Từ chắc chắn → không chắc

〜はずです
đáng lẽ phải…
〜と思います
tôi nghĩ…
〜ようです
có vẻ… (quan sát)
〜かもしれません
có thể…
〜らしいです
nghe nói… (tin đồn)
Mẫu câuNguồn thông tinMức chắc
Có cơ sở logic⭐⭐⭐⭐⭐
Ý kiến cá nhân⭐⭐⭐⭐
Suy đoán chung⭐⭐⭐
Quan sát trực tiếp⭐⭐⭐
Nhìn thấy, có vẻ sắp⭐⭐⭐
Không chắc lắm⭐⭐
Nghe người khác nói
Nghe tin / đọc báo
💡 Phân biệt そうです:
雨が降りそうです → Trời có vẻ sắp mưa (quan sát — 様態)
雨が降るそうです → Nghe nói trời sẽ mưa (nghe tin — 伝聞)
Ví dụ mở rộng Nhóm 5
彼はもう来るはずです。
Có lẽ anh ấy đáng lẽ đã tới rồi.
この店はおいしいと思います。
Tôi nghĩ quán này ngon.
そのニュースは本当らしいです。
Nghe nói tin đó là thật.
Nhóm 6

Điều kiện & Nguyên nhân

N5 · B9,16N4 · B23–35Dễ nhầm nhất

▸ Nguyên nhân / Lý do

MẫuTính chấtDùng khi nào
Lý do chủ quanNói chuyện thường ngày, thân mật
Lý do khách quanLịch sự hơn, xin lỗi, văn viết
Nguyên nhân tự nhiênKết quả xảy ra tự nhiên từ nguyên nhân

▸ Điều kiện

MẫuĐặc điểmDùng sau được
Tất yếu, tự nhiên, quy luậtKhông dùng mệnh lệnh / ý chí
Sau khi hoàn thành, phổ thông nhấtDùng được mệnh lệnh / ý chí / giả định
Giả định, trang trọng, sách vởCó giới hạn ngữ cảnh
Phản ứng với thông tin của người kiaDùng được trong đa số tình huống
💡 Mẹo nhớ:
と → kết quả chắc chắn, tự động (như công thức toán học)
たら → phổ thông nhất, dùng được mọi nơi
ば → sách vở, trang trọng
なら → phản ứng với điều người kia vừa nói
Ví dụ mở rộng Nhóm 6
雨が降ったら、出かけません。
Nếu trời mưa thì tôi không ra ngoài.
時間があれば、手伝います。
Nếu có thời gian thì tôi sẽ giúp.
日本へ行くなら、京都もおすすめです。
Nếu đi Nhật thì Kyoto cũng đáng đi.
Nhóm 7

Cấm đoán & Nghĩa vụ

N5 · B16–17N4 · B30Phép lịch sự
Ý nghĩaLịch sựThườngThân mật
Cấm làm
Phải làm
Không cần làm
Tốt nhất nên làm
Ví dụ mở rộng Nhóm 7
ここでタバコを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
薬を飲まなければなりません。
Phải uống thuốc.
今日は宿題をしなくてもいいです。
Hôm nay không cần làm bài tập.
Nhóm 8

Nối câu & Mệnh đề

N5 · B11–16N4 · B27–39Nối ý
MẫuNghĩaĐộ lịch sựGhi chú
và rồi… (nối tuần tự)Trung tínhThứ tự hành động
nhưng… / tuy nhiên…Lịch sự / trang trọngHay dùng trong văn viết, báo cáo
nhưng… / tuy nhiên…Thân mậtDạng khẩu ngữ của が
vừa… lại vừa… (liệt kê lý do)Trung tính → Thân mậtHay dùng khi biện minh / bổ sung lý do
khi thì… khi thì… (ví dụ)Trung tínhKhông liệt kê hết
vừa làm A vừa làm BTrung tínhHai hành động cùng lúc
sau khi làm A thì BTrung tínhThứ tự rõ ràng
trước khi làm…Trung tínhDùng thể từ điển trước に
sau khi làm…Trung tínhDùng thể た trước で
mặc dù… nhưng… (trái kỳ vọng)Trung tínhCó sắc thái phàn nàn / tiếc nuối
💡 Phân biệt 〜てから vs 〜あとで:
ご飯を食べてから、出かけます → Ăn xong rồi mới ra ngoài (ngay liền)
ご飯を食べたあとで、出かけます → Sau khi ăn, ra ngoài (có thể cách nhau)
Ví dụ mở rộng Nhóm 8
宿題をしてから、ゲームをします。
Làm bài tập xong rồi mới chơi game.
忙しいけど、楽しいです。
Bận nhưng vui.
雨なのに、出かけました。
Dù mưa nhưng vẫn đi ra ngoài.
Nhóm 9

Động từ phức hợp

N5 · B14–16N4 · B29–402 dạng kết hợp

▸ Nhóm A — Auxiliary pattern: Thể て + V2 phụ trợ (V2 mất nghĩa gốc, chỉ thêm sắc thái)

MẫuNghĩaVí dụ
đang làm / trạng thái
lỡ làm / xong mất rồi
làm trước để chuẩn bị
thử làm
đã được làm, còn kết quả

▸ Nhóm B — Compound verb morphology: Thể ます bỏ ます + V2 (tạo động từ ghép mới, V2 giữ nghĩa gốc)

MẫuNghĩaVí dụ
bắt đầu làm…
làm xong…
tiếp tục làm…
dễ / khó làm…
quá… (thái quá)
💡 Mối liên hệ: Nhóm A chủ yếu đổi sắc thái hành động; Nhóm B tạo thành động từ kết hợp thực sự. Vì vậy cách chia gốc và ý nghĩa mở rộng khác nhau.
Ví dụ mở rộng Nhóm 9
日本語の勉強を続けています。
Tôi đang tiếp tục việc học tiếng Nhật.
本を読み始めました。
Tôi đã bắt đầu đọc sách.
この辞書は使いやすいです。
Từ điển này dễ dùng.
Nhóm 10

Trích dẫn & Lời nói gián tiếp

N4 · B33–36Trích dẫn / gián tiếp

▸ Truyền đạt yêu cầu — mệnh lệnh gián tiếp (trục riêng, không so sánh độ tin cậy)

Mẫu câuNghĩaGhi chú
Bảo (ai đó) hãy…Truyền đạt yêu cầu / chỉ thị gián tiếp — ≠ nguồn tin
…hay khôngCâu hỏi gián tiếp Yes/No
hỏi gián tiếp (ai/ở đâu/khi nào…)Câu hỏi gián tiếp có nghi vấn từ

▸ Scale nguồn thông tin & độ tin cậy — trích dẫn / tin tức

Nguồn tinMẫu câuĐộ tin cậy
Nghe trực tiếp từ người nói⭐⭐⭐⭐
Nghe lại từ người khác⭐⭐⭐
Tin truyền đạt (báo chí, người khác nói)⭐⭐
Suy đoán từ nguồn không rõ
MẫuNghĩaGhi chú
Nói rằng…Trích dẫn lời nói trực tiếp
Tôi nghĩ rằng…Ý kiến cá nhân
Nghe nói rằng…Thông tin từ người khác
Đang nghe nói rằng…Thông tin đang tiếp nhận
💡 Lưu ý: Trong lời nói gián tiếp, động từ phải ở thể thông thường (普通体), không dùng thể ます/です.
Đúng 「来る言いました」  Sai 「来ます言いました」
Ví dụ mở rộng Nhóm 10
田中さんは「明日来る」と言いました。
Anh Tanaka nói rằng ngày mai sẽ tới.
先生は早く寝るように言いました。
Thầy/cô bảo hãy đi ngủ sớm.
会議があるかどうか、確認してください。
Hãy xác nhận xem có cuộc họp hay không.
Nhóm 11

Bị động & Sai khiến

N4 · B37–43受身 / 使役
LoạiCấu tạoNghĩaVí dụ
Bị động (受身) Được / bị làm gì
Sai khiến (使役) Bắt / cho phép làm gì
Bị động sai khiến Bị bắt phải làm gì
Kính ngữ (尊敬語) Người trên làm gì

▸ Scale mức độ ép buộc (使役)

Mức độ ép buộcMẫu câuÝ nghĩaVí dụ
Nhẹ (cho phép)Cho phép ai đó làm
Trung bình (yêu cầu)Bảo / sai ai làm
Nặng (bị ép)Bị ép phải làm

▸ So sánh 3 nghĩa của 〜られます

CâuNghĩa
Kính ngữ (thầy/cô đến)
Bị động (bị chó cắn)
Khả năng (có thể nói tiếng Nhật)
💡 Lưu ý quan trọng: 〜られます có 3 nghĩa — bị động, kính ngữ, và khả năng (グループ2動詞). Phải xem ngữ cảnh để phân biệt.
Ví dụ mở rộng Nhóm 11
弟にケーキを食べられました。
Tôi bị em trai ăn mất bánh.
母は子どもに野菜を食べさせます。
Mẹ bắt/cho con ăn rau.
私は毎日、残業させられています。
Tôi đang bị ép tăng ca mỗi ngày.
Nhóm 12

Danh từ hóa & Mục đích

N4 · B36–48こと / の / ため
MẫuNghĩaĐặc điểm
việc làm gì (trừu tượng)Sở thích, quy tắc, khái niệm
việc làm gì (cụ thể)Quan sát được, nghe/thấy
để làm gì (mục đích)Dùng thể từ điển / danh từ + の
để có thể… (mục tiêu trạng thái)Mong muốn trạng thái thay đổi
như là… / kiểu như…So sánh, ví dụ
quyết định sẽ làm…Quyết định của bản thân
được quyết định rằng…Quyết định từ bên ngoài
có thể làm…Khả năng (xem Nhóm 3)

▸ Scale trừu tượng → cụ thể

Mức độMẫuLoại hành độngVí dụ
Trừu tượng nhấtSở thích, khả năng, quy tắc
Hành động cụ thể, quan sát được
Cụ thể nhấtCảm nhận trực tiếp (thấy, nghe, chờ)
💡 Phân biệt こと vs の:
音楽を聴くことが好きです → Thích nghe nhạc (sở thích nói chung)
彼が走っているが見えた → Thấy anh ấy đang chạy (quan sát trực tiếp)
Ví dụ mở rộng Nhóm 12
私の趣味は写真を撮ることです。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
子どもが泣いているのを見ました。
Tôi thấy đứa trẻ đang khóc.
日本で働くために、日本語を勉強しています。
Tôi học tiếng Nhật để làm việc ở Nhật.
Nhóm 13

Các Cách Đếm (助数詞)

Đếm số / giờ / tuổi / ngày / đồ vật

▸ Bấm vào từng loại đếm để xem cách đọc đầy đủ

Loại đếmMẫuVí dụ nhanhChi tiết

Tổng quan

Sơ đồ liên hệ & Thứ tự học

🔗 Liên kết theo thể động từ gốc — bấm để đến nhóm